Tin Tức - Sự kiện
Hóa chất keo tụ PAC 31% (Poly Aluminium Chloride) là gì? Nguyên lý hút tĩnh điện tạo bông cặn lắng trong nước đục chỉ trong vài phút
Biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Tân Hưng Phú · Cập nhật:
Trong công nghệ xử lý nước cấp sinh hoạt, nước ao nuôi thủy sản và hệ thống xử lý nước thải công nghiệp (ETP), việc tách bỏ nhanh các hạt phù sa lơ lửng (TSS), độ màu hữu cơ và hạt keo siêu mịn luôn là bước xử lý hóa lý quan trọng đầu tiên. Khi tìm hiểu PAC là gì, các kỹ sư môi trường và bộ phận vận hành sẽ bắt gặp danh pháp quốc tế Poly Aluminium Chloride (thường gọi là hóa chất PAC hay PAC 31 theo hàm lượng hoạt chất Al2O3 ≥ 31%). Đại diện cho thế hệ hóa chất keo tụ cao phân tử tiên tiến thay thế hoàn toàn phèn nhôm sunfat truyền thống, PAC 31% sở hữu các cụm đa nhân nhôm mang điện tích dương cực lớn, giúp trung hòa điện tích hạt keo âm tức thì và kết nối tạo thành những bông cặn to, nặng lắng xuống đáy bể chỉ sau vài phút.
Tóm tắt nhanh
- Định danh hóa học: Poly Aluminium Chloride (PAC 31%, công thức [Al2(OH)nCl6−n]m, CAS 1327-41-9), chất keo tụ polymer vô cơ tiền thủy phân có hàm lượng Al2O3 ≥ 31,0% Min và độ kiềm hóa (Basicity) đạt 60% ∼ 90%.
- Nguyên lý keo tụ kép: Cung cấp cụm đa nhân Keggin Al137+ hút tĩnh điện trung hòa thế Zeta của hạt keo âm (ζ ≈ 0 mV), sau đó dùng mạch polymer dài móc nối tạo bông cặn to lắng nhanh chỉ trong 3 – 5 phút.
- Ưu thế so với phèn nhôm đơn: Tiết kiệm 50% – 70% liều lượng dùng, hoạt động tốt ở dải pH rộng (5,0 – 8,5), ít làm tụt pH nước và giảm 30% – 50% lượng bùn thải.
- Cách pha & Liều dùng chuẩn: Pha thành dung dịch mẹ 5% – 10% trong nước sạch trước khi châm; liều dùng tham khảo từ 1 – 15 g/m³ cho nước mặt/nước cấp và 20 – 200 g/m³ cho nước thải công nghiệp.
Nội dung chính trong bài viết:
- 1. PAC là gì? Bản chất hóa học của Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) & Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 2. Nguyên lý keo tụ tạo bông: Cơ chế hút tĩnh điện PAC tạo bông cặn lắng nhanh
- 3. So sánh ưu thế vượt trội giữa PAC 31% và Phèn đơn Nhôm Sunfat Al2(SO4)3
- 4. Cách pha hóa chất PAC (dung dịch mẹ 5%–10%) và liều lượng dùng PAC 31 thực tế
- 5. Dòng PAC Vàng Nghệ 31% bao 25kg (Mã THP21) phân phối tại Hóa Chất Tân Hưng Phú
- 6. Quy chuẩn bảo quản bao 25kg chống hút ẩm chảy nước & An toàn vận hành
- 7. Mua hóa chất PAC ở đâu? Báo giá hóa chất PAC 31% bao 25kg sỉ B2B tại TP.HCM
- 8. Câu hỏi thường gặp về Hóa chất keo tụ PAC 31% (FAQ)
- 9. Tài liệu tham khảo & Tiêu chuẩn quốc tế
1. PAC là gì? Bản chất hóa học của Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) & Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật
Giải đáp câu hỏi PAC là gì dưới góc độ hóa học vô cơ: PAC là chữ viết tắt của Poly Aluminium Chloride (tên tiếng Việt: Poly Nhôm Clorua, mã CAS: 1327-41-9, mã HS Code: 3824.99), mang công thức phân tử tổng quát là [Al2(OH)nCl6−n]m (trong đó n = 1 ∼ 5 và m ≤ 10). Về bản chất, đây là một loại phèn nhôm tồn tại ở dạng polymer vô cơ cao phân tử đã được tiền thủy phân một phần (Pre-hydrolyzed Inorganic Polymer Coagulant) bằng công nghệ sấy phun (Spray Drying) tạo thành dạng bột mịn màu vàng nghệ đồng nhất, tan cực nhanh trong nước.
Sức mạnh của phức đa nhân Keggin Al13 ([Al13O4(OH)24(H2O)12]7+) và Độ kiềm hóa (Basicity 60%–90%)
Điểm tạo nên sức mạnh vượt trội của hóa chất PAC so với các muối nhôm đơn phân tử nằm ở hai thông số cấu trúc cốt lõi:
- Cụm ion đa nhân Keggin Al13 mang điện tích +7: Khi hòa tan vào nước, thay vì chỉ giải phóng ion đơn Al3+ (mang điện tích +3) như phèn nhôm thường, PAC 31 cung cấp sẵn các đại phân tử đa nhân nhôm trung gian bền vững như [Al2(OH)2]4+, [Al3(OH)4]5+ và đặc biệt là cụm cấu trúc lồng Keggin [Al13O4(OH)24(H2O)12]7+ mang điện tích dương lên tới +7. Mật độ điện tích dương khổng lồ này giúp PAC hút chặt các hạt bẩn tích điện âm với tốc độ nhanh gấp nhiều lần.
- Độ kiềm hóa cao (Basicity đạt 60% ∼ 90%): Độ kiềm hóa thể hiện tỷ lệ nhóm chức hydroxyl (–OH) đã được gắn sẵn vào nguyên tử Nhôm ngay trong nhà máy sản xuất. Nhờ đã được trung hòa trước từ 60% đến 90% lượng axit, khi châm PAC xử lý nước vào bể phản ứng, hóa chất này tiêu thụ rất ít độ kiềm tự nhiên (Alkalinity) của nguồn nước và hầu như không làm tụt giảm độ pH đột ngột.
| Chỉ tiêu kiểm nghiệm & Nhận diện (Identification) | Tiêu chuẩn kỹ thuật cam kết (Specifications – GB/T 22627-2014) |
|---|---|
| Tên sản phẩm & Mã HS (Items) | POLY ALUMINIUM CHLORIDE | HS Code: 382499 | CAS: 1327-41-9 |
| Công thức hóa học tổng quát | [Al2(OH)nCl6−n]m (với n = 1 ∼ 5, m ≤ 10) |
| Ngoại quan (Appearance) | Bột mịn màu vàng nghệ (Yellow Powder) |
| Hàm lượng Nhôm Oxit hoạt tính – Aluminium Oxide (Al2O3) | ≥ 31% (≥ 31,0% Min) |
| Độ kiềm hóa (Basicity, %) | 60% ∼ 90% |
| Độ pH dung dịch nước 1% – pH (1% aqueous solution) | 3,5 ∼ 5,0 |
| Chất không tan trong nước (Water insoluble) | ≤ 1,5% |
| Hàm lượng Sắt (Fe) | ≤ 5,0% |
| Giới hạn Asen (As) & Chì (Pb) | Arsenic (As): ≤ 0,0015% | Lead (Pb): ≤ 0,005% |
| Quy cách đóng gói (Package) & Hạn sử dụng (Shelf Life) | Bao 25 kg Net (Bao 2 lớp: lớp ngoài dệt PP, lớp trong lót túi nhựa PE chống ẩm) | Hạn dùng: 24 tháng |
2. Nguyên lý keo tụ tạo bông: Cơ chế hút tĩnh điện PAC tạo bông cặn lắng nhanh
Tại sao nước sông phù sa đục ngầu hay nước thải công nghiệp để yên nhiều ngày vẫn không thể tự lắng trong được? Nguyên nhân là các hạt sét mịn, mùn hữu cơ, tảo và vi khuẩn lơ lửng trong nước có kích thước siêu nhỏ (0,001 – 10 μm) đều mang điện tích bề mặt âm (điện thế Zeta dao động từ −15 mV đến −40 mV). Do cùng mang điện tích âm, các hạt keo này đẩy nhau liên tục và chuyển động hỗn loạn Brown lơ lửng vĩnh viễn trong nước. Khi châm chất keo tụ tạo bông PAC 31%, nguyên lý keo tụ tạo bông sẽ diễn ra thần tốc qua 2 giai đoạn nối tiếp:
2.1. Giai đoạn 1: Cơ chế hút tĩnh điện PAC và Trung hòa điện tích hạt keo (Khuấy nhanh 1–2 phút)
Ngay giây phút dung dịch PAC 31 được châm vào bể khuấy trộn nhanh, các cụm poly-cation nhôm mang điện tích dương cực cao (đặc biệt là [Al13O4(OH)24]7+) sẽ phóng thẳng tới bề mặt các hạt keo bẩn tích điện âm theo cơ chế hút tĩnh điện PAC. Lực hút tĩnh điện mạnh mẽ này lập tức nén lớp điện tích kép và thực hiện trung hòa điện tích hạt keo, kéo điện thế Zeta từ mức âm cao về sát ngưỡng đẳng điện (ζ ≈ 0 mV). Khi lực đẩy tĩnh điện bị triệt tiêu hoàn toàn, hệ keo mất tính ổn định (Destabilization) và bắt đầu va chạm kết dính vào nhau tạo thành các vi bông (Micro-flocs) chỉ sau 30 – 60 giây.
2.2. Giai đoạn 2: Cơ chế cầu nối Polymer & Quét lưới tạo bông cặn lắng nhanh (Khuấy chậm 10–15 phút)
Bước sang ngăn tạo bông (Flocculation tank) với tốc độ khuấy chậm vừa phải, các chuỗi dài polymer hydroxit nhôm [Al2(OH)nCl6−n]m vươn ra hoạt động như những “cánh tay cầu nối phân tử” (Adsorption Bridging) móc nối hàng ngàn vi bông lại với nhau. Đồng thời, mạng lưới kết tủa vô định hình Al(OH)3 hình thành sẽ quét và cuốn theo toàn bộ các hạt cặn lơ lửng còn sót lại (Sweep Flocculation), tạo thành những bông cặn lắng nhanh có kích thước to, tỷ trọng nặng, tách khỏi pha nước và lắng rạp xuống đáy bể chỉ sau 3 đến 5 phút đứng tĩnh, trả lại làn nước trong vắt phía trên.
3. So sánh ưu thế vượt trội giữa PAC 31% và Phèn đơn Nhôm Sunfat Al2(SO4)3
Trước đây, các nhà máy nước và trạm xử lý nước thải thường sử dụng phèn đơn Nhôm Sunfat Al2(SO4)3·18H2O (phèn chua). Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang sử dụng hóa chất keo tụ PAC 31 đã mang lại cuộc cách mạng về hiệu quả kỹ thuật và chi phí vận hành:
| Tiêu chí so sánh vận hành | Phèn đơn Nhôm Sunfat (Al2(SO4)3·18H2O – Phèn chua truyền thống) |
Hóa chất keo tụ PAC 31% Vàng Nghệ (Poly Aluminium Chloride – Mã SP: THP21) |
|---|---|---|
| Hàm lượng Nhôm hoạt tính (Al2O3) | Thấp: Chỉ đạt khoảng 15% – 17% Al2O3 (Đơn phân tử Al3+ điện tích +3). | Gấp đôi: Đạt ≥ 31% Al2O3 (Đa nhân polymer Al13 điện tích +7). |
| Liều lượng tiêu hao thực tế | Tốn lượng lớn hóa chất để đạt ngưỡng keo tụ. | Chỉ bằng 1/3 đến 1/2 liều lượng của phèn nhôm, giảm mạnh chi phí kho bãi và nhân công. |
| Tác động làm tụt pH nguồn nước | Thủy phân sinh ra nhiều axit H2SO4 làm tụt giảm pH nước rất mạnh, tốn nhiều Xút (NaOH) hoặc Vôi để nâng lại pH. | Nhờ độ kiềm hóa 60%–90% đã tiền thủy phân nên ít làm biến động pH nguồn nước, tiết kiệm tối đa hóa chất nâng pH. |
| Dải pH hoạt động hiệu quả | Rất hẹp: Chỉ hiệu quả trong khoảng pH 6,5 – 7,2. | Rất rộng: Hoạt động tốt trong dải pH 5,0 – 8,5 (Đỉnh tối ưu ở pH 6,5 – 7,8). |
| Kích thước bông cặn & Thời gian lắng | Bông cặn nhỏ, nhẹ, dễ vỡ khi khuấy; thời gian lắng chậm (15 – 30 phút), thể tích bùn lớn. | Bông cặn to gấp 3 – 5 lần, chắc nặng, lắng cực nhanh chỉ trong 3 – 5 phút; giảm 30%–50% lượng bùn thải. |
| Hiệu quả xử lý nước đục mùa lũ & Hiện tượng đục lại | Kém hiệu quả khi nước quá đục vào mùa mưa lũ; châm quá liều dễ làm hạt keo tái ổn định gây đục nước và tồn dư Al3+ cao. | Xử lý nước đục mùa lũ cực kỳ xuất sắc; dải liều lượng an toàn rộng, không gây đục nước trở lại và lượng nhôm dư cực thấp. |
4. Cách pha hóa chất PAC (dung dịch mẹ 5%–10%) và liều lượng dùng PAC 31 thực tế
4.1. Hướng dẫn cách pha hóa chất PAC chuẩn kỹ thuật tại trạm xử lý
Để các chuỗi polymer nhôm phân tán đồng đều khắp thể tích bể phản ứng mà không bị vón cục, kỹ thuật viên không nên rắc trực tiếp bột khô xuống bể nước thải mà cần tuân thủ cách pha hóa chất PAC thành dung dịch mẹ (Stock solution) như sau:
- Bước 1 – Pha dung dịch mẹ nồng độ 5% – 10% (w/v): Bơm sẵn nước sạch vào bồn pha hóa chất (bồn nhựa PE/HDPE hoặc Composite), bật cánh khuấy chạy liên tục rồi rắc từ từ 5 kg đến 10 kg bột PAC vàng nghệ 31% vào 100 lít nước sạch (tương đương 50 – 100 kg cho bồn 1.000 lít). Khuấy đều từ 10 – 15 phút cho bột tan hoàn toàn thành dung dịch màu vàng trong. (Lưu ý: Không nên pha sẵn dung dịch quá loãng < 1% để lưu qua nhiều ngày vì PAC ở nồng độ quá loãng sẽ tự thủy phân sớm làm giảm hoạt lực keo tụ).
- Bước 2 – Kiểm tra độ pH nước đầu vào (Chuẩn 6,5 – 7,8): Trước khi châm PAC xử lý nước, kiểm tra độ pH của nước thô/nước thải. Nếu pH < 6,0 (nước chua), cần châm Xút vảy NaOH hoặc Soda Ash để nâng pH lên vùng tối ưu 6,5 – 7,8.
- Bước 3 – Châm định lượng kết hợp Trợ lắng Polymer: Bơm định lượng dung dịch PAC vào ngăn khuấy nhanh (100 – 150 vòng/phút trong 1 – 2 phút) để trung hòa điện tích hạt keo; sau đó nước chảy sang ngăn khuấy chậm (20 – 40 vòng/phút) và châm thêm 0,5 – 2,0 ppm Polymer Anion (hoặc Cation) để kết nối các bông PAC nhỏ thành bông bùn khổng lồ lắng tức thì.
4.2. Bảng liều lượng dùng PAC 31 cho xử lý nước cấp, ao nuôi & nước thải công nghiệp
Trong thực tế vận hành, liều lượng dùng PAC 31 phụ thuộc trực tiếp vào độ đục (NTU) và hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) của nguồn nước. Kỹ sư vận hành nên thực hiện thí nghiệm cốc Jar-Test để chốt liều tối ưu dựa trên khung định mức tham khảo dưới đây:
| Loại nguồn nước & Lĩnh vực ứng dụng | Liều lượng bột PAC 31% (Gram / m³ nước – tương đương ppm) |
Định mức quy đổi cho 1.000 m³ (Kg PAC 31% / 1.000 m³ nước) |
|---|---|---|
| PAC xử lý nước cấp (Nước sông/hồ có độ đục thấp: 50 – 400 mg/L) | 1,0 – 4,0 g / m³ (1 – 4 ppm) | 1,0 – 4,0 kg / 1.000 m³ |
| PAC xử lý nước cấp (Độ đục trung bình: 500 – 1.500 mg/L) | 5,0 – 7,0 g / m³ (5 – 7 ppm) | 5,0 – 7,0 kg / 1.000 m³ |
| Nước sông phù sa mùa mưa lũ (Độ đục rất cao: > 1.500 mg/L) | 7,0 – 15,0 g / m³ (7 – 15 ppm) | 7,0 – 15,0 kg / 1.000 m³ |
| Lắng trong nước ao lắng nuôi tôm cá & Xử lý cặn đáy hồ bơi | 10,0 – 20,0 g / m³ (10 – 20 ppm) | 10,0 – 20,0 kg / 1.000 m³ |
| PAC xử lý nước thải (Chế biến thủy sản, thực phẩm, chăn nuôi, đô thị) | 20,0 – 50,0 g / m³ (20 – 50 ppm) | 20,0 – 50,0 kg / 1.000 m³ |
| PAC xử lý nước thải độ đục & màu cao (Dệt nhuộm, xeo giấy, gạch men, gốm sứ) | 50,0 – 200,0 g / m³ (50 – 200 ppm) | 50,0 – 200,0 kg / 1.000 m³ |
5. Dòng PAC Vàng Nghệ 31% bao 25kg (Mã THP21) phân phối tại Hóa Chất Tân Hưng Phú
Nhằm đáp ứng nguồn cung ổn định cho các nhà máy cấp nước, khu công nghiệp tập trung và trang trại thủy sản, danh mục hóa chất xử lý nước Tân Hưng Phú hiện nhập khẩu chính ngạch và phân phối trực tiếp sản phẩm PAC vàng nghệ 31% (Mã SP: THP21) đạt chuẩn chất lượng cao theo phương pháp thử GB/T 22627-2014:
- Mã sản phẩm THP21 (Hàm lượng Al2O3 ≥ 31% Min): Chất Trợ Lắng PAC 31% (Poly Aluminium Chloride Vàng Nghệ) – Hóa Chất Keo Tụ Xử Lý Nước (Bao 25kg – Mã SP: THP21)
Sản phẩm được đóng gói tiêu chuẩn theo quy cách PAC xử lý nước bao 25kg Net (bao 2 lớp gồm vỏ bao PP dệt bền chắc bên ngoài và túi nhựa PE chống ẩm kín khí bên trong). Quý khách hàng và bộ phận thu mua có thể truy cập trực tiếp vào liên kết sản phẩm phía trên để xem chi tiết thông số kỹ thuật và yêu cầu mẫu thử Jar-Test miễn phí. Ngoài ra, quý nhà máy có thể đặt mua đồng bộ các hóa chất vận hành trạm xử lý nước (như Xút vảy NaOH nâng pH mã THP12 & THP9, Chlorine 70% mã THP4 & THP5, TCCA 90% mã THP8 & THP13, Axit Citric rửa màng RO mã THP18) tại danh mục sản phẩm của chúng tôi.
6. Quy chuẩn bảo quản bao 25kg chống hút ẩm chảy nước & An toàn vận hành
Do được sản xuất bằng công nghệ sấy phun tạo hạt bột xốp mịn có diện tích bề mặt lớn, Poly Aluminium Chloride rất nhạy cảm với hơi ẩm ngoài không khí (Hygroscopic). Nếu để bao PAC xử lý nước bao 25kg bị rách túi lót hoặc mở miệng bao qua đêm trong môi trường ẩm ướt, lớp bột bề mặt sẽ nhanh chóng hút ẩm chuyển thành dạng keo nhão dính chặt và đóng tảng cứng.
- Quy chuẩn lưu kho bảo toàn hạn dùng 24 tháng: Sản phẩm phải được niêm phong kín và lưu trữ trên pallet trong kho khô ráo, thông thoáng gió, có mái che tránh mưa tạt, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. Với các bao đang sử dụng dở, bắt buộc phải ép hết không khí và buộc thật chặt cổ túi nhựa PE bên trong ngay sau mỗi lần cân lấy hóa chất.
- Không trộn chung trực tiếp với hóa chất kiềm hoặc chất khử trùng gốc Clo: Không đổ trực tiếp bột PAC vào bồn đang chứa dung dịch Xút (NaOH) đậm đặc (sẽ gây kết tủa keo đặc ngay trong bồn pha) và không pha chung bồn với Chlorine / TCCA / Javen.
- Trang bị bảo hộ lao động (PPE): Dung dịch PAC 1% có tính axit nhẹ (pH 3,5 ∼ 5,0), bụi bột có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Công nhân vận hành cần đeo khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ, găng tay cao su và ủng khi thao tác pha chế.
7. Mua hóa chất PAC ở đâu? Báo giá hóa chất PAC 31% bao 25kg sỉ B2B tại TP.HCM
Khi bộ phận thu mua của các nhà máy dệt nhuộm, giấy, chế biến thực phẩm, khu công nghiệp và trạm cấp nước tìm hiểu để mua hóa chất PAC chính ngạch, mức giá hóa chất PAC trên thị trường B2B sẽ phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
- Hàm lượng Al2O3 và Chất không tan: Dòng PAC vàng nghệ 31% chuẩn (Al2O3 ≥ 31%, cặn không tan ≤ 1,5%) có hiệu suất tạo bông cao hơn hẳn các dòng PAC 28% – 29% thứ cấp nhiều cặn bùn, giúp tiết kiệm lượng dùng thực tế trên mỗi m³ nước.
- Sản lượng đặt mua (MOQ): Đơn hàng mua sỉ theo tấn, nguyên pallet (40 bao = 1 tấn) hoặc nguyên container 20’FCL (tối đa 27 tấn/container) tại Hóa Chất Tân Hưng Phú luôn nhận được mức giá chiết khấu trực tiếp từ nhà nhập khẩu.
- Tình trạng hàng hóa & Dịch vụ hậu mãi: Toàn bộ lô hàng xuất kho Tân Hưng Phú cam kết bao 25 kg nguyên đai nguyên kiện, bột vàng nghệ khô tơi mịn 100%, không bị vón cục hay chảy nước, đi kèm đầy đủ chứng nhận chất lượng (COA), MSDS, hóa đơn GTGT và giao hàng tận nơi toàn quốc.
NHẬN BÁO GIÁ HÓA CHẤT KEO TỤ PAC 31% VÀNG NGHỆ BAO 25KG (MÃ THP21) SỈ THEO TẤN / CONTAINER
Để nhận giá hóa chất PAC (dòng PAC vàng nghệ 31% – quy cách PAC xử lý nước bao 25kg, Mã SP: THP21) sỉ tốt nhất theo sản lượng thực tế của nhà máy hoặc trạm xử lý nước, quý đối tác cần mua hóa chất PAC vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh B2B của Tân Hưng Phú:
Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú (THP Chemical)
• Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật & báo giá sỉ: 0913 711 647
• Email nhận yêu cầu báo giá (RFQ): tanhungphu@thpchemical.com
• Địa chỉ & Kho hàng: 878B Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP.HCM & hệ thống kho trung chuyển (Giao hàng nhanh toàn quốc bằng xe tải chuyên dụng và container).
8. Câu hỏi thường gặp về Hóa chất keo tụ PAC 31% (FAQ)
Hóa chất PAC là gì và tại sao PAC 31% tạo bông cặn lắng nhanh hơn phèn nhôm truyền thống?
Hóa chất PAC (Poly Aluminium Chloride) là chất keo tụ cao phân tử dạng tiền thủy phân có công thức [Al2(OH)nCl6−n]m với hàm lượng Al2O3 ≥ 31%. Khác với phèn nhôm đơn chỉ có ion Al3+, cơ chế hút tĩnh điện PAC dựa trên các cụm đa nhân nhôm Al13 mang điện tích dương lên tới +7 kết hợp mạch polymer dài, giúp trung hòa điện tích hạt keo âm tức thì và móc nối tạo thành những bông cặn lắng nhanh chỉ trong 3 – 5 phút với liều lượng dùng chỉ bằng 1/3 phèn nhôm.
Cách pha hóa chất PAC chuẩn tại trạm xử lý nước là bao nhiêu phần trăm và cần lưu ý độ pH nào?
Theo cách pha hóa chất PAC tiêu chuẩn, kỹ thuật viên hòa tan bột PAC 31 vào nước sạch để tạo dung dịch mẹ nồng độ 5% – 10% (tức pha 5 – 10 kg bột PAC vào 100 lít nước sạch, khuấy đều 10 – 15 phút) rồi mới bơm định lượng vào bể. Để quá trình thủy phân tạo bông đạt hiệu suất tối đa, độ pH của nguồn nước cần xử lý nên nằm trong khoảng 6,5 – 7,8 (nếu nước quá chua dưới 6,0 cần châm thêm Xút NaOH để nâng pH trước).
Liều lượng dùng PAC 31 cho 1 m³ nước sông đục và 1 m³ nước thải công nghiệp là bao nhiêu gam?
Đối với PAC xử lý nước cấp (nước sông, nước mặt, nước ao lắng nuôi tôm), liều lượng dùng PAC 31 thông thường dao động từ 1 – 15 g/m³ (1 – 15 ppm) tùy độ đục mùa khô hay mùa mưa lũ. Đối với PAC xử lý nước thải công nghiệp (thực phẩm, thủy sản, dệt nhuộm, giấy, gạch men), liều lượng thường nằm trong khoảng 20 – 200 g/m³ (20 – 200 ppm) và được xác định chính xác qua thí nghiệm cốc Jar-Test.
Tại sao khi châm quá nhiều hóa chất PAC vào bể lắng thì nước lại bị đục trở lại và bông cặn nổi lơ lửng?
Theo nguyên lý keo tụ tạo bông, mục đích của PAC là trung hòa điện tích âm của hạt keo về mức 0 mV để chúng kết dính với nhau. Nếu châm quá dư thừa PAC vượt xa ngưỡng tối ưu, các hạt keo sau khi được trung hòa sẽ hấp phụ dư ion dương và đảo ngược sang mang điện tích dương cùng dấu, dẫn đến việc chúng tự đẩy nhau lần nữa (hiện tượng tái ổn định hạt keo – Restabilization) làm nước bị đục mờ trở lại.
Sự khác biệt giữa PAC vàng nghệ 31% và PAC trắng (30% - 31%) trên thị trường là gì?
Dòng PAC vàng nghệ 31% (Mã THP21) có chứa một lượng nhỏ Sắt tự nhiên (Fe ≤ 5,0%) đóng vai trò đồng keo tụ (Co-coagulant) giúp bông cặn hình thành to hơn, nặng hơn, lắng nhanh hơn và có giá thành rất kinh tế, là lựa chọn tối ưu cho xử lý nước thải công nghiệp, nước mặt công nghiệp, ao nuôi và hồ bơi. Trong khi đó, PAC trắng là dòng khử sắt dùng cho các ứng dụng đặc thù yêu cầu không màu (như gia keo bề mặt giấy trắng cao cấp hoặc mỹ phẩm).
Giá hóa chất PAC bao 25kg (Mã THP21) bao nhiêu và mua hóa chất PAC ở đâu uy tín tại TP.HCM?
Mức giá hóa chất PAC (quy cách PAC xử lý nước bao 25kg) phụ thuộc vào sản lượng đặt hàng theo tấn, nguyên pallet hay nguyên container (27 tấn). Quý doanh nghiệp cần mua hóa chất PAC chính ngạch sẵn kho TP.HCM kèm đầy đủ chứng nhận chất lượng (COA) và MSDS vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú qua Hotline/Zalo 0913 711 647.
9. Tài liệu tham khảo & Tiêu chuẩn quốc tế
Các thông số kỹ thuật, cơ chế phức đa nhân nhôm Keggin Al13, động học phá vỡ điện thế Zeta và tiêu chuẩn kiểm nghiệm đối với Poly Aluminium Chloride trong bài viết được tham chiếu từ các tài liệu khoa học và tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế:
- Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với Poly Aluminium Chloride xử lý nước: Tiêu chuẩn GB/T 22627-2014 (Water treatment chemicals – Polyaluminium chloride: Quy định phương pháp thử và chỉ tiêu đối với PAC rắn Al2O3 ≥ 31%, Basicity 60%∼90%, Water insoluble ≤ 1,5%).
- Cơ sở dữ liệu Hóa chất Châu Âu (ECHA) & PubChem: ECHA Substance Information: Aluminum chloride, basic / Polyaluminium chloride (CAS 1327-41-9) – Dữ liệu hóa lý và an toàn môi trường.
- Hiệp hội Công trình Nước Hoa Kỳ (AWWA – American Water Works Association): AWWA Standard B408 – Liquid and Solid Polyaluminum Chloride – Hướng dẫn kỹ thuật keo tụ tạo bông, thí nghiệm Jar-Test và kiểm soát điện thế Zeta trong xử lý nước.
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành tại Việt Nam: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt QCVN 01-1:2024/BYT (ban hành kèm Thông tư 52/2024/TT-BYT, thay thế QCVN 01-1:2018/BYT) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011/BTNMT).
Tổng kết: Qua bài phân tích chuyên sâu trên, hy vọng quý độc giả và các kỹ sư vận hành đã nắm rõ PAC là gì cũng như cơ chế hút tĩnh điện trung hòa hạt keo âm cực mạnh của hóa chất keo tụ PAC 31 (Poly Aluminium Chloride). Nhờ khả năng tạo bông cặn to lắng nhanh chỉ trong vài phút, ít làm biến động pH và tiết kiệm tới 50% – 70% lượng dùng so với phèn nhôm truyền thống, việc lựa chọn nguồn hóa chất PAC vàng nghệ 31% chính ngạch (Mã SP: THP21) tại Hóa Chất Tân Hưng Phú sẽ giúp các nhà máy cấp nước và trạm xử lý nước thải tối ưu hóa hiệu suất lắng trong suốt 4 mùa.
Các Tin Tức Khác
Xem chi tiết- Hóa chất TCCA 90% (Trichloroisocyanuric Acid) là gì? Tìm hiểu dòng Clo hữu cơ hàm lượng cao và ý nghĩa của 4 dạng Bột, Hạt, Viên 20g, Viên 200g
- Sodium Alginate (Natri Alginat – E401) Là Gì? Nguồn Gốc Tảo Nâu & Cơ Chế Tạo Màng Gel Canxi
- Phụ gia Xanthan Gum (INS 415 / E415) là gì? Tại sao Xanthan Gum F200 được mệnh danh là 'vua chống tách lớp' trong ngành nước sốt và đồ uống?
- Xút Vảy NaOH 98% (Caustic Soda Flakes 98% Min & Trung Quốc): Hóa Chất Nâng pH Nước Thải, Nấu Tẩy Dệt Nhuộm, Bột Giấy & Sản Xuất Tẩy Rửa
